说服
shuō fú
Hán Việt: thuyết phục

说服 (shuō fú) nghĩa là: thuyết phục; làm cho ai xuôi lòng

HSK 5 (2.0) HSK 5 (3.0) động từ 👋 Chào hỏi & giao tiếp

Ý nghĩa của 说服

说服 (shuō fú) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là thuyết phục; làm cho ai xuôi lòng. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 5 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to persuade; to convince; to talk sb over.

💡 Mẹo dùng: 说服 + người; kết quả dùng 说服了 hoặc 说服不了.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "thuyết phục" giúp bạn liên tưởng nghĩa "thuyết phục" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 说服

我终于说服了父母。
Wǒ zhōngyú shuōfú le fùmǔ.
Cuối cùng tôi cũng thuyết phục được bố mẹ.
他的理由说服不了大家。
Tā de lǐyóu shuōfú bù liǎo dàjiā.
Lý do của anh ấy không thuyết phục được mọi người.

Từ liên quan