对话
Hán Việt: đối thoại
对话 (duì huà) nghĩa là: đối thoại; hội thoại
Ý nghĩa của 对话
对话 (duì huà) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là đối thoại; hội thoại. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 3 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: dialog.
💡 Mẹo dùng: Cũng là động từ: 跟 / 和……对话.
Lượng từ đi kèm: 个 gè
Đếm là 一个对话, không phải 一对话. Tiếng Trung bắt buộc có lượng từ giữa số và danh từ.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "đối thoại" giúp bạn liên tưởng nghĩa "đối thoại" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 对话
请听下面的对话。
Qǐng tīng xiàmiàn de duìhuà.
Hãy nghe đoạn hội thoại dưới đây.
我们进行了一次对话。
Wǒmen jìnxíngle yí cì duìhuà.
Chúng tôi đã có một cuộc đối thoại.