空气
Hán Việt: không khí
空气 (kōng qì) nghĩa là: không khí
Ý nghĩa của 空气
空气 (kōng qì) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là không khí. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 4 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: air; atmosphere.
💡 Mẹo dùng: 空气新鲜 = không khí trong lành; không dùng cho không khí buổi tiệc (气氛).
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "không khí" giúp bạn liên tưởng nghĩa "không khí" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 空气
山上的空气很新鲜。
Shān shàng de kōngqì hěn xīnxiān.
Không khí trên núi rất trong lành.
这个城市的空气污染很严重。
Zhège chéngshì de kōngqì wūrǎn hěn yánzhòng.
Ô nhiễm không khí ở thành phố này rất nghiêm trọng.