先生
Hán Việt: tiên sinh
先生 (xiān sheng) nghĩa là: ông; ngài; quý ông; chồng
Ý nghĩa của 先生
先生 (xiān sheng) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là ông; ngài; quý ông; chồng. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 1 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 1 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: teacher; husband; doctor (topolect).
💡 Mẹo dùng: Họ + 先生 để xưng hô lịch sự với nam giới. 我先生 = chồng tôi.
Lượng từ đi kèm: 位 wèi
Đếm là 一位先生, không phải 一先生. Tiếng Trung bắt buộc có lượng từ giữa số và danh từ.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "tiên sinh" giúp bạn liên tưởng nghĩa "ông" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 先生
王先生,你好!
Wáng xiānsheng, nǐ hǎo!
Chào ông Vương!
那个先生是谁?
Nàge xiānsheng shì shéi?
Vị đó là ai vậy?