生病
shēng bìng
Hán Việt: sinh bệnh

生病 (shēng bìng) nghĩa là: ốm; bị bệnh; mắc bệnh

HSK 2 (2.0) HSK 1 (3.0) động từ 🩺 Sức khỏe & cơ thể

Ý nghĩa của 生病

生病 (shēng bìng) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là ốm; bị bệnh; mắc bệnh. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 2 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 1 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to fall ill.

💡 Mẹo dùng: Động từ ly hợp: 生了病, 生什么病.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "sinh bệnh" giúp bạn liên tưởng nghĩa "ốm" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 生病

他生病了,没来上课。
Tā shēngbìng le, méi lái shàngkè.
Anh ấy ốm rồi nên không đến lớp.
我昨天生病了。
Wǒ zuótiān shēngbìng le.
Hôm qua tôi bị ốm.

Từ liên quan