先
Hán Việt: tiên
先 (xiān) nghĩa là: trước; trước tiên
Ý nghĩa của 先
先 (xiān) là phó từ trong tiếng Trung, nghĩa là trước; trước tiên. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 3 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 3 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: early; prior; former.
💡 Mẹo dùng: 先……再/然后…… = trước… rồi…
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "tiên" giúp bạn liên tưởng nghĩa "trước" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 先
你先走吧,我等一下。
Nǐ xiān zǒu ba, wǒ děng yíxià.
Bạn đi trước đi, tôi đợi một lát.
我们先吃饭,再看电影。
Wǒmen xiān chīfàn, zài kàn diànyǐng.
Chúng ta ăn cơm trước, rồi xem phim.