出生
Hán Việt: xuất sinh
出生 (chū shēng) nghĩa là: sinh ra; ra đời
Ý nghĩa của 出生
出生 (chū shēng) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là sinh ra; ra đời. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 3 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to be born.
💡 Mẹo dùng: 出生 + 在 / 于 + nơi, năm; 出生日期 = ngày sinh.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "xuất sinh" giúp bạn liên tưởng nghĩa "sinh ra" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 出生
我出生在河内。
Wǒ chūshēng zài Hénèi.
Tôi sinh ra ở Hà Nội.
我弟弟是去年出生的。
Wǒ dìdi shì qùnián chūshēng de.
Em trai tôi sinh năm ngoái.