练习
Hán Việt: luyện tập
练习 (liàn xí) nghĩa là: luyện tập; bài tập
Ý nghĩa của 练习
练习 (liàn xí) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là luyện tập; bài tập. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 3 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 3 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: exercise; drill; practice.
💡 Mẹo dùng: Vừa là động từ (练习写字) vừa là danh từ (做练习). 练习本 = vở bài tập.
Lượng từ đi kèm: 个 gè
Đếm là 一个练习, không phải 一练习. Tiếng Trung bắt buộc có lượng từ giữa số và danh từ.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "luyện tập" giúp bạn liên tưởng nghĩa "luyện tập" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 练习
我每天练习说汉语。
Wǒ měi tiān liànxí shuō Hànyǔ.
Tôi luyện nói tiếng Trung mỗi ngày.
请做第三页的练习。
Qǐng zuò dì sān yè de liànxí.
Hãy làm bài tập ở trang ba.