预习
Hán Việt: dự tập
预习 (yù xí) nghĩa là: chuẩn bị bài; xem bài trước
Ý nghĩa của 预习
预习 (yù xí) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là chuẩn bị bài; xem bài trước. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 4 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to prepare a lesson.
💡 Mẹo dùng: Trái với 复习 (ôn tập).
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "dự tập" giúp bạn liên tưởng nghĩa "chuẩn bị bài" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 预习
上课前要预习课文。
Shàngkè qián yào yùxí kèwén.
Trước khi lên lớp phải xem trước bài khóa.
我昨天预习了第五课。
Wǒ zuótiān yùxí le dì wǔ kè.
Hôm qua tôi đã chuẩn bị bài số năm.