复习
Hán Việt: phục tập
复习 (fù xí) nghĩa là: ôn tập; ôn bài
Ý nghĩa của 复习
复习 (fù xí) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là ôn tập; ôn bài. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 3 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 3 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: variant of 復習|复习; to revise; to review.
💡 Mẹo dùng: 复习 = ôn lại; 预习 = xem bài trước.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "phục tập" giúp bạn liên tưởng nghĩa "ôn tập" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 复习
考试前要好好复习。
Kǎoshì qián yào hǎohǎo fùxí.
Trước khi thi phải ôn tập cho kỹ.
我在复习第三课。
Wǒ zài fùxí dì-sān kè.
Tôi đang ôn bài ba.