医院
yī yuàn
Hán Việt: y viện

医院 (yī yuàn) nghĩa là: bệnh viện

Ý nghĩa của 医院

医院 (yī yuàn) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là bệnh viện. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 1 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 1 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: hospital; 家; 座[zuò].

💡 Mẹo dùng: Lượng từ: 家, 所.
Lượng từ đi kèm:
Đếm là 一所医院, không phải 一医院. Tiếng Trung bắt buộc có lượng từ giữa số và danh từ.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "y viện" giúp bạn liên tưởng nghĩa "bệnh viện" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 医院

我去医院看医生。
Wǒ qù yīyuàn kàn yīshēng.
Tôi đến bệnh viện khám bác sĩ.
医院前面有一家商店。
Yīyuàn qiánmiàn yǒu yì jiā shāngdiàn.
Phía trước bệnh viện có một cửa hàng.

Từ liên quan