维生素
wéi shēng sù
Hán Việt: duy sinh tố

维生素 (wéi shēng sù) nghĩa là: vitamin; sinh tố

Ý nghĩa của 维生素

维生素 (wéi shēng sù) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là vitamin; sinh tố. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 6 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: vitamin.

💡 Mẹo dùng: Các loại gọi theo chữ cái: 维生素C, 维生素D.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "duy sinh tố" giúp bạn liên tưởng nghĩa "vitamin" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 维生素

水果里含有丰富的维生素。
Shuǐguǒ lǐ hányǒu fēngfù de wéishēngsù.
Trong trái cây có chứa nhiều vitamin.
医生让他多补充维生素。
Yīshēng ràng tā duō bǔchōng wéishēngsù.
Bác sĩ bảo anh ấy bổ sung thêm vitamin.

Từ liên quan