生理
Hán Việt: sinh lý
生理 (shēng lǐ) nghĩa là: sinh lý; thuộc về sinh lý
Ý nghĩa của 生理
生理 (shēng lǐ) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là sinh lý; thuộc về sinh lý. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: physiology.
💡 Mẹo dùng: Đối lập với 心理 (tâm lý).
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "sinh lý" giúp bạn liên tưởng nghĩa "sinh lý" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 生理
这是正常的生理现象。
Zhè shì zhèngcháng de shēnglǐ xiànxiàng.
Đây là hiện tượng sinh lý bình thường.
医生给我们讲了生理知识。
Yīshēng gěi wǒmen jiǎng le shēnglǐ zhīshi.
Bác sĩ đã giảng cho chúng tôi kiến thức sinh lý.