一
Hán Việt: nhất
一 (yī) nghĩa là: một; số một
Ý nghĩa của 一
一 (yī) là số từ trong tiếng Trung, nghĩa là một; số một. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 1 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 1 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: one; 1; single.
💡 Mẹo dùng: Biến điệu: đọc yì trước thanh 1, 2, 3 (一天); đọc yí trước thanh 4 (一个).
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "nhất" giúp bạn liên tưởng nghĩa "một" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 一
我有一个哥哥。
Wǒ yǒu yí ge gēge.
Tôi có một anh trai.
我要一杯水。
Wǒ yào yì bēi shuǐ.
Tôi muốn một cốc nước.