一会儿
Hán Việt: nhất hội nhi
一会儿 (yī huì r) nghĩa là: một lát; một lúc; lát nữa
Ý nghĩa của 一会儿
一会儿 (yī huì r) là lượng từ trong tiếng Trung, nghĩa là một lát; một lúc; lát nữa. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 3 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 2 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: a while; also pr. [yī huǐ r].
💡 Mẹo dùng: Sau động từ = một lát (等一会儿); trước động từ = lát nữa.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "nhất hội nhi" giúp bạn liên tưởng nghĩa "một lát" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 一会儿
请等一会儿。
Qǐng děng yíhuìr.
Xin đợi một lát.
我一会儿就回来。
Wǒ yíhuìr jiù huílái.
Lát nữa tôi về ngay.