一起
yī qǐ
Hán Việt: nhất khởi

一起 (yī qǐ) nghĩa là: cùng; cùng nhau

HSK 2 (2.0) HSK 2 (3.0) phó từ 🔗 Từ chức năng

Ý nghĩa của 一起

一起 (yī qǐ) là phó từ trong tiếng Trung, nghĩa là cùng; cùng nhau. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 2 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 2 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: in the same place; together; with.

💡 Mẹo dùng: 和/跟 + người + 一起 + động từ. Đọc yìqǐ khi nói.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "nhất khởi" giúp bạn liên tưởng nghĩa "cùng" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 一起

我们一起去吃饭吧。
Wǒmen yìqǐ qù chī fàn ba.
Chúng ta cùng đi ăn cơm nhé.
我和他一起学习。
Wǒ hé tā yìqǐ xuéxí.
Tôi học cùng anh ấy.

Từ liên quan