一半
yī bàn
Hán Việt: nhất bán

一半 (yī bàn) nghĩa là: một nửa; phân nửa

Ý nghĩa của 一半

一半 (yī bàn) là số từ trong tiếng Trung, nghĩa là một nửa; phân nửa. Từ này thuộc HSK 1 theo chuẩn HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Bảng từ vựng 6 cấp cũ không có từ này, nên nhiều tài liệu đang lưu hành còn thiếu.

💡 Mẹo dùng: Bổ nghĩa cho danh từ thì thêm 的: 一半的学生.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "nhất bán" giúp bạn liên tưởng nghĩa "một nửa" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 一半

这个苹果我吃了一半。
Zhège píngguǒ wǒ chīle yībàn.
Quả táo này tôi đã ăn hết một nửa.
班里一半的学生是女生。
Bān lǐ yībàn de xuéshēng shì nǚshēng.
Một nửa học sinh trong lớp là nữ.

Từ liên quan