盒子
Hán Việt: hạp tử
盒子 (hé zi) nghĩa là: cái hộp; hộp
Ý nghĩa của 盒子
盒子 (hé zi) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là cái hộp; hộp. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 4 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: case.
💡 Mẹo dùng: 盒 làm lượng từ: 一盒巧克力 = một hộp sô-cô-la; 盒子 = cái hộp (danh từ).
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "hạp tử" giúp bạn liên tưởng nghĩa "cái hộp" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 盒子
这个盒子里装的是什么?
Zhège hézi lǐ zhuāng de shì shénme?
Trong cái hộp này đựng gì thế?
请把礼物放进盒子里。
Qǐng bǎ lǐwù fàng jìn hézi lǐ.
Hãy bỏ quà vào trong hộp.