签字
qiān zì
Hán Việt: thiêm tự

签字 (qiān zì) nghĩa là: ký tên; ký

HSK 5 (2.0) HSK 5 (3.0) động từ 💼 Công việc & kinh doanh

Ý nghĩa của 签字

签字 (qiān zì) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là ký tên; ký. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 5 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to sign (a signature).

💡 Mẹo dùng: Động từ ly hợp: 签了字, 签个字. 签名 gần nghĩa.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "thiêm tự" giúp bạn liên tưởng nghĩa "ký tên" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 签字

请在这里签字。
Qǐng zài zhèlǐ qiānzì.
Xin hãy ký tên ở đây.
合同已经签了字。
Hétong yǐjīng qiān le zì.
Hợp đồng đã được ký rồi.

Từ liên quan