报名
Hán Việt: báo danh
报名 (bào míng) nghĩa là: đăng ký; ghi danh
Ý nghĩa của 报名
报名 (bào míng) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là đăng ký; ghi danh. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 4 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to sign up; to enter one's name; to apply.
💡 Mẹo dùng: Động từ ly hợp: 报了名, 报过名.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "báo danh" giúp bạn liên tưởng nghĩa "đăng ký" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 报名
我想报名参加汉语比赛。
Wǒ xiǎng bàomíng cānjiā Hànyǔ bǐsài.
Tôi muốn đăng ký tham gia cuộc thi tiếng Trung.
报名已经结束了。
Bàomíng yǐjīng jiéshù le.
Việc đăng ký đã kết thúc rồi.