情报
Hán Việt: tình báo
情报 (qíng bào) nghĩa là: tình báo; tin tức tình báo
Ý nghĩa của 情报
情报 (qíng bào) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là tình báo; tin tức tình báo. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: (spy) intelligence; information-gathering.
💡 Mẹo dùng: Chỉ tin tức bí mật, có giá trị; không dùng thay 信息.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "tình báo" giúp bạn liên tưởng nghĩa "tình báo" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 情报
他们得到了重要的情报。
Tāmen dédào le zhòngyào de qíngbào.
Họ đã có được tin tình báo quan trọng.
这份情报必须保密。
Zhè fèn qíngbào bìxū bǎomì.
Tài liệu tình báo này bắt buộc phải giữ bí mật.