报仇
Hán Việt: báo cừu
报仇 (bào chóu) nghĩa là: trả thù; báo thù; rửa hận
Ý nghĩa của 报仇
报仇 (bào chóu) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là trả thù; báo thù; rửa hận. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to take revenge; to avenge.
💡 Mẹo dùng: Từ ly hợp: 报了仇, 为…报仇; cụ thể hơn 报复.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "báo cừu" giúp bạn liên tưởng nghĩa "trả thù" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 报仇
他发誓要为父亲报仇。
Tā fāshì yào wèi fùqīn bàochóu.
Anh ta thề sẽ trả thù cho cha.
报仇不能解决问题。
Bàochóu bù néng jiějué wèntí.
Trả thù không giải quyết được vấn đề.