报道
bào dào
Hán Việt: báo đạo

报道 (bào dào) nghĩa là: bài đưa tin; phóng sự; đưa tin

Ý nghĩa của 报道

报道 (bào dào) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là bài đưa tin; phóng sự; đưa tin. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 5 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: report; 份[fèn].

💡 Mẹo dùng: Vừa là danh từ (một bài đưa tin) vừa là động từ (đưa tin).
Lượng từ đi kèm:
Đếm là 一篇报道, không phải 一报道. Tiếng Trung bắt buộc có lượng từ giữa số và danh từ.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "báo đạo" giúp bạn liên tưởng nghĩa "bài đưa tin" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 报道

我在报纸上看到了这个报道。
Wǒ zài bàozhǐ shang kàndàole zhège bàodào.
Tôi đọc được bài đưa tin này trên báo.
记者正在报道这件事。
Jìzhě zhèngzài bàodào zhè jiàn shì.
Phóng viên đang đưa tin về việc này.

Từ liên quan