预报
Hán Việt: dự báo
预报 (yù bào) nghĩa là: dự báo
Ý nghĩa của 预报
预报 (yù bào) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là dự báo. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 5 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: forecast.
💡 Mẹo dùng: Thường gặp nhất trong 天气预报.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "dự báo" giúp bạn liên tưởng nghĩa "dự báo" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 预报
天气预报说明天有雨。
Tiānqì yùbào shuō míngtiān yǒu yǔ.
Dự báo thời tiết nói ngày mai có mưa.
你看了今天的天气预报吗?
Nǐ kàn le jīntiān de tiānqì yùbào ma?
Bạn đã xem dự báo thời tiết hôm nay chưa?