出
Hán Việt: xuất
出 (chū) nghĩa là: ra; đi ra; xuất hiện
Ý nghĩa của 出
出 (chū) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là ra; đi ra; xuất hiện. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 2 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 2 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to go out; to come out; to occur.
💡 Mẹo dùng: 出去 = đi ra, 出来 = ra đây, 出门 = ra khỏi nhà.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "xuất" giúp bạn liên tưởng nghĩa "ra" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 出
他出去了。
Tā chūqù le.
Anh ấy đi ra ngoài rồi.
太阳出来了。
Tàiyáng chūlái le.
Mặt trời mọc rồi.