其次
Hán Việt: kỳ thứ
其次 (qí cì) nghĩa là: thứ hai là; tiếp theo; thứ yếu
Ý nghĩa của 其次
其次 (qí cì) là liên từ trong tiếng Trung, nghĩa là thứ hai là; tiếp theo; thứ yếu. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 4 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: next; secondly.
💡 Mẹo dùng: Thường đi cặp với 首先……其次……
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "kỳ thứ" giúp bạn liên tưởng nghĩa "thứ hai là" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 其次
首先要努力,其次要有方法。
Shǒuxiān yào nǔlì, qícì yào yǒu fāngfǎ.
Trước hết phải nỗ lực, tiếp theo phải có phương pháp.
健康第一,钱是其次。
Jiànkāng dì yī, qián shì qícì.
Sức khỏe là trên hết, tiền bạc là thứ yếu.