照常
Hán Việt: chiếu thường
照常 (zhào cháng) nghĩa là: như thường lệ; như bình thường
Ý nghĩa của 照常
照常 (zhào cháng) là phó từ trong tiếng Trung, nghĩa là như thường lệ; như bình thường. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: (business etc) as usual.
💡 Mẹo dùng: Thường gặp: 照常营业, 照常进行, 照常上班.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "chiếu thường" giúp bạn liên tưởng nghĩa "như thường lệ" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 照常
商店节日期间照常营业。
Shāngdiàn jiérì qījiān zhàocháng yíngyè.
Cửa hàng mở cửa bình thường trong dịp lễ.
虽然下雨,比赛照常进行。
Suīrán xià yǔ, bǐsài zhàocháng jìnxíng.
Dù trời mưa, trận đấu vẫn diễn ra như thường lệ.