公关
Hán Việt: công quan
公关 (gōng guān) nghĩa là: quan hệ công chúng; đối ngoại
Ý nghĩa của 公关
公关 (gōng guān) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là quan hệ công chúng; đối ngoại. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: public relations.
💡 Mẹo dùng: Viết tắt của 公共关系.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "công quan" giúp bạn liên tưởng nghĩa "quan hệ công chúng" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 公关
她在公司负责公关工作。
Tā zài gōngsī fùzé gōngguān gōngzuò.
Cô ấy phụ trách công tác quan hệ công chúng ở công ty.
这次危机考验企业的公关能力。
Zhè cì wēijī kǎoyàn qǐyè de gōngguān nénglì.
Cuộc khủng hoảng này thử thách năng lực đối ngoại của doanh nghiệp.