贵
Hán Việt: quý
贵 (guì) nghĩa là: đắt; quý
Ý nghĩa của 贵
贵 (guì) là tính từ trong tiếng Trung, nghĩa là đắt; quý. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 2 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 1 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: expensive; noble; your (name).
💡 Mẹo dùng: 贵姓 = cách hỏi họ lịch sự; trái nghĩa 便宜.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "quý" giúp bạn liên tưởng nghĩa "đắt" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 贵
这件衣服太贵了。
Zhè jiàn yīfu tài guì le.
Chiếc áo này đắt quá.
您贵姓?
Nín guìxìng?
Ngài họ gì ạ?