回答
Hán Việt: hồi đáp
回答 (huí dá) nghĩa là: trả lời; câu trả lời
Ý nghĩa của 回答
回答 (huí dá) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là trả lời; câu trả lời. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 2 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 3 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to reply; to answer; the answer.
💡 Mẹo dùng: 回答问题 = trả lời câu hỏi.
Lượng từ đi kèm: 个 gè
Đếm là 一个回答, không phải 一回答. Tiếng Trung bắt buộc có lượng từ giữa số và danh từ.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "hồi đáp" giúp bạn liên tưởng nghĩa "trả lời" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 回答
请回答我的问题。
Qǐng huídá wǒ de wèntí.
Hãy trả lời câu hỏi của tôi.
他没有回答。
Tā méiyǒu huídá.
Anh ấy không trả lời.