回报
Hán Việt: hồi báo
回报 (huí bào) nghĩa là: đền đáp; báo đáp; sự đền đáp; trả đũa
Ý nghĩa của 回报
回报 (huí bào) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là đền đáp; báo đáp; sự đền đáp; trả đũa. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 6 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: (in) return; reciprocation; payback.
💡 Mẹo dùng: Vừa là động từ vừa là danh từ; nghĩa xấu là trả đũa.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "hồi báo" giúp bạn liên tưởng nghĩa "đền đáp" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 回报
他用成绩回报父母的辛苦。
Tā yòng chéngjì huíbào fùmǔ de xīnkǔ.
Anh ấy dùng thành tích để đền đáp công lao cha mẹ.
付出总会有回报。
Fùchū zǒng huì yǒu huíbào.
Bỏ công sức rồi sẽ có đền đáp.