huí
Hán Việt: hồi

回 (huí) nghĩa là: về; trở về; quay lại

HSK 1 (2.0) HSK 1 (3.0) động từ 🚌 Đi lại & địa điểm

Ý nghĩa của

(huí) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là về; trở về; quay lại. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 1 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 1 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to curve; to return; to revolve.

💡 Mẹo dùng: 回家 = về nhà; 回来 = quay về; 回去 = quay đi.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "hồi" giúp bạn liên tưởng nghĩa "về" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với

我晚上八点回家。
Wǒ wǎnshang bā diǎn huí jiā.
Tám giờ tối tôi về nhà.
他什么时候回北京?
Tā shénme shíhou huí Běijīng?
Khi nào anh ấy về Bắc Kinh?

Từ liên quan