回忆
Hán Việt: hồi ức
回忆 (huí yì) nghĩa là: hồi tưởng; nhớ lại; kỷ niệm; hồi ức
Ý nghĩa của 回忆
回忆 (huí yì) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là hồi tưởng; nhớ lại; kỷ niệm; hồi ức. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 4 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to recall; recollection.
💡 Mẹo dùng: Vừa động từ (回忆过去) vừa danh từ (美好的回忆). 回忆 = nhớ lại; 记忆 = trí nhớ.
Lượng từ đi kèm: 个 gè
Đếm là 一个回忆, không phải 一回忆. Tiếng Trung bắt buộc có lượng từ giữa số và danh từ.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "hồi ức" giúp bạn liên tưởng nghĩa "hồi tưởng" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 回忆
他常常回忆小时候的事。
Tā chángcháng huíyì xiǎoshíhou de shì.
Anh ấy thường nhớ lại chuyện hồi nhỏ.
这是一段美好的回忆。
Zhè shì yí duàn měihǎo de huíyì.
Đây là một đoạn kỷ niệm đẹp.