姐姐
Hán Việt: tỷ tỷ
姐姐 (jiě jie) nghĩa là: chị gái
Ý nghĩa của 姐姐
姐姐 (jiě jie) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là chị gái. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 2 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 1 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: older sister.
Lượng từ đi kèm: 个 gè
Đếm là 一个姐姐, không phải 一姐姐. Tiếng Trung bắt buộc có lượng từ giữa số và danh từ.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "tỷ tỷ" giúp bạn liên tưởng nghĩa "chị gái" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 姐姐
我姐姐是老师。
Wǒ jiějie shì lǎoshī.
Chị gái tôi là giáo viên.
姐姐比我大两岁。
Jiějie bǐ wǒ dà liǎng suì.
Chị gái hơn tôi hai tuổi.