姐妹
Hán Việt: tỷ muội
姐妹 (jiě mèi) nghĩa là: chị em gái
Ý nghĩa của 姐妹
姐妹 (jiě mèi) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là chị em gái. Từ này thuộc HSK 3 theo chuẩn HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Bảng từ vựng 6 cấp cũ không có từ này, nên nhiều tài liệu đang lưu hành còn thiếu.
💡 Mẹo dùng: 兄弟 = anh em trai; 兄弟姐妹 = anh chị em.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "tỷ muội" giúp bạn liên tưởng nghĩa "chị em gái" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 姐妹
她们是亲姐妹。
Tāmen shì qīn jiěmèi.
Họ là chị em ruột.
我家有三姐妹。
Wǒ jiā yǒu sān jiěmèi.
Nhà tôi có ba chị em gái.