介绍
jiè shào
Hán Việt: giới thiệu

介绍 (jiè shào) nghĩa là: giới thiệu

HSK 2 (2.0) HSK 2 (3.0) động từ 👋 Chào hỏi & giao tiếp

Ý nghĩa của 介绍

介绍 (jiè shào) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là giới thiệu. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 2 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 2 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to introduce (sb to sb); to give a presentation; to present (sb for a job etc).

💡 Mẹo dùng: 介绍一下 = giới thiệu một chút (rất thông dụng).

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "giới thiệu" giúp bạn liên tưởng nghĩa "giới thiệu" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 介绍

我来介绍一下,这是我的朋友。
Wǒ lái jièshào yíxià, zhè shì wǒ de péngyou.
Để tôi giới thiệu, đây là bạn tôi.
请你介绍一下你的学校。
Qǐng nǐ jièshào yíxià nǐ de xuéxiào.
Bạn hãy giới thiệu một chút về trường của bạn.

Từ liên quan