中介
Hán Việt: trung giới
中介 (zhōng jiè) nghĩa là: môi giới; trung gian
Ý nghĩa của 中介
中介 (zhōng jiè) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là môi giới; trung gian. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 5 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to act as intermediary; to link; intermediate.
💡 Mẹo dùng: Thường gặp trong 房屋中介, 留学中介.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "trung giới" giúp bạn liên tưởng nghĩa "môi giới" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 中介
我们通过中介租了房子。
Wǒmen tōngguò zhōngjiè zūle fángzi.
Chúng tôi thuê nhà qua môi giới.
这家中介公司很有名。
Zhè jiā zhōngjiè gōngsī hěn yǒumíng.
Công ty môi giới này rất nổi tiếng.