媒介
Hán Việt: môi giới
媒介 (méi jiè) nghĩa là: vật trung gian; phương tiện truyền dẫn
Ý nghĩa của 媒介
媒介 (méi jiè) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là vật trung gian; phương tiện truyền dẫn. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: media; medium.
💡 Mẹo dùng: Chỉ vật trung gian; còn 媒体 mới là cơ quan truyền thông.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "môi giới" giúp bạn liên tưởng nghĩa "vật trung gian" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 媒介
语言是交流的媒介。
Yǔyán shì jiāoliú de méijiè.
Ngôn ngữ là phương tiện của giao tiếp.
蚊子是传播疾病的媒介。
Wénzi shì chuánbō jíbìng de méijiè.
Muỗi là trung gian truyền bệnh.