jìn
Hán Việt: tiến

进 (jìn) nghĩa là: vào; đi vào; tiến

Ý nghĩa của

(jìn) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là vào; đi vào; tiến. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 2 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 2 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to advance; to enter; to come (or go) into.

💡 Mẹo dùng: 进来 = vào đây, 进去 = vào trong; trái nghĩa 出.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "tiến" giúp bạn liên tưởng nghĩa "vào" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với

请进!
Qǐng jìn!
Mời vào!
他进了教室。
Tā jìn le jiàoshì.
Anh ấy vào phòng học rồi.

Từ liên quan