进行
Hán Việt: tiến hành
进行 (jìn xíng) nghĩa là: tiến hành; thực hiện; diễn ra
Ý nghĩa của 进行
进行 (jìn xíng) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là tiến hành; thực hiện; diễn ra. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 4 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to advance; to conduct; underway.
💡 Mẹo dùng: 进行 + động từ hai âm tiết (进行讨论, 进行研究), thiên về văn viết.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "tiến hành" giúp bạn liên tưởng nghĩa "tiến hành" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 进行
会议正在进行。
Huìyì zhèngzài jìnxíng.
Cuộc họp đang diễn ra.
我们对这个问题进行了讨论。
Wǒmen duì zhège wèntí jìnxíng le tǎolùn.
Chúng tôi đã tiến hành thảo luận vấn đề này.