咖啡
kā fēi
Hán Việt: ca phi

咖啡 (kā fēi) nghĩa là: cà phê

HSK 2 (2.0) HSK 2 (3.0) danh từ 🍜 Ăn uống

Ý nghĩa của 咖啡

咖啡 (kā fēi) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là cà phê. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 2 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 2 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: coffee.

💡 Mẹo dùng: Từ phiên âm; lượng từ: 杯.
Lượng từ đi kèm: bēi
Đếm là 一杯咖啡, không phải 一咖啡. Tiếng Trung bắt buộc có lượng từ giữa số và danh từ.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "ca phi" giúp bạn liên tưởng nghĩa "cà phê" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 咖啡

我每天早上喝咖啡。
Wǒ měi tiān zǎoshang hē kāfēi.
Mỗi sáng tôi uống cà phê.
这杯咖啡很好喝。
Zhè bēi kāfēi hěn hǎohē.
Cốc cà phê này rất ngon.

Từ liên quan