开始
Hán Việt: khai thủy
开始 (kāi shǐ) nghĩa là: bắt đầu; mở đầu
Ý nghĩa của 开始
开始 (kāi shǐ) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là bắt đầu; mở đầu. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 2 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 2 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to begin; beginning; to start.
💡 Mẹo dùng: 开始 + động từ = bắt đầu làm gì.
Lượng từ đi kèm: 个 gè
Đếm là 一个开始, không phải 一开始. Tiếng Trung bắt buộc có lượng từ giữa số và danh từ.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "khai thủy" giúp bạn liên tưởng nghĩa "bắt đầu" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 开始
我们开始上课吧。
Wǒmen kāishǐ shàngkè ba.
Chúng ta bắt đầu học thôi.
电影八点开始。
Diànyǐng bā diǎn kāishǐ.
Phim bắt đầu lúc tám giờ.