lèi
Hán Việt: lụy

累 (lèi) nghĩa là: mệt; mệt mỏi

Ý nghĩa của

(lèi) là tính từ trong tiếng Trung, nghĩa là mệt; mệt mỏi. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 2 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 2 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: tired; weary; to strain.

💡 Mẹo dùng: 累死了 = mệt chết đi được (khẩu ngữ).

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "lụy" giúp bạn liên tưởng nghĩa "mệt" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với

我今天很累。
Wǒ jīntiān hěn lèi.
Hôm nay tôi rất mệt.
你累不累?休息一下吧。
Nǐ lèi bu lèi? Xiūxi yíxià ba.
Bạn có mệt không? Nghỉ một chút đi.

Từ liên quan