牛奶
Hán Việt: ngưu nãi
牛奶 (niú nǎi) nghĩa là: sữa bò; sữa
Ý nghĩa của 牛奶
牛奶 (niú nǎi) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là sữa bò; sữa. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 2 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 1 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: cow's milk; 杯[bēi].
💡 Mẹo dùng: Lượng từ: 瓶 (chai), 杯 (cốc).
Lượng từ đi kèm: 瓶
Đếm là 一瓶牛奶, không phải 一牛奶. Tiếng Trung bắt buộc có lượng từ giữa số và danh từ.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "ngưu nãi" giúp bạn liên tưởng nghĩa "sữa bò" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 牛奶
我每天早上喝牛奶。
Wǒ měitiān zǎoshang hē niúnǎi.
Mỗi sáng tôi đều uống sữa.
请给我一杯牛奶。
Qǐng gěi wǒ yì bēi niúnǎi.
Cho tôi một cốc sữa.