Niú
Hán Việt: ngưu

牛 (Niú) nghĩa là: con bò; con trâu

Ý nghĩa của

(Niú) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là con bò; con trâu. Từ này thuộc HSK 3 theo chuẩn HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Bảng từ vựng 6 cấp cũ không có từ này, nên nhiều tài liệu đang lưu hành còn thiếu.

💡 Mẹo dùng: 牛奶 = sữa bò; 牛肉 = thịt bò; lượng từ là 头.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "ngưu" giúp bạn liên tưởng nghĩa "con bò" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với

山上有几头牛。
Shān shàng yǒu jǐ tóu niú.
Trên núi có mấy con bò.
我很喜欢喝牛奶。
Wǒ hěn xǐhuān hē niúnǎi.
Tôi rất thích uống sữa bò.

Từ liên quan