牛仔裤
Hán Việt: ngưu tử khố
牛仔裤 (niú zǎi kù) nghĩa là: quần bò; quần jean
Ý nghĩa của 牛仔裤
牛仔裤 (niú zǎi kù) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là quần bò; quần jean. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 5 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: jeans; also written 牛崽褲|牛崽裤.
💡 Mẹo dùng: Lượng từ: 条.
Lượng từ đi kèm: 条 tiáo
Đếm là 一条牛仔裤, không phải 一牛仔裤. Tiếng Trung bắt buộc có lượng từ giữa số và danh từ.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "ngưu tử khố" giúp bạn liên tưởng nghĩa "quần bò" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 牛仔裤
他穿着一条蓝色的牛仔裤。
Tā chuānzhe yì tiáo lánsè de niúzǎikù.
Anh ấy mặc một chiếc quần bò màu xanh.
年轻人都喜欢穿牛仔裤。
Niánqīngrén dōu xǐhuan chuān niúzǎikù.
Người trẻ đều thích mặc quần bò.