投票
Hán Việt: đầu phiếu
投票 (tóu piào) nghĩa là: bỏ phiếu; bầu cử
Ý nghĩa của 投票
投票 (tóu piào) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là bỏ phiếu; bầu cử. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 6 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to vote; vote.
💡 Mẹo dùng: Là từ ly hợp: có thể tách ra thành 投一票, 投他一票.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "đầu phiếu" giúp bạn liên tưởng nghĩa "bỏ phiếu" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 投票
大家明天上午去投票。
Dàjiā míngtiān shàngwǔ qù tóupiào.
Mọi người sáng mai đi bỏ phiếu.
这次投票的结果很公平。
Zhè cì tóupiào de jiéguǒ hěn gōngpíng.
Kết quả bỏ phiếu lần này rất công bằng.