门票
Hán Việt: môn phiếu
门票 (mén piào) nghĩa là: vé vào cửa; vé tham quan
Ý nghĩa của 门票
门票 (mén piào) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là vé vào cửa; vé tham quan. Từ này thuộc HSK 2 theo chuẩn HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Bảng từ vựng 6 cấp cũ không có từ này, nên nhiều tài liệu đang lưu hành còn thiếu.
💡 Mẹo dùng: Lượng từ của vé là 张.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "môn phiếu" giúp bạn liên tưởng nghĩa "vé vào cửa" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 门票
这个公园的门票很便宜。
Zhège gōngyuán de ménpiào hěn piányí.
Vé vào cửa công viên này rất rẻ.
我买了两张门票。
Wǒ mǎile liǎng zhāng ménpiào.
Tôi đã mua hai vé vào cửa.