sòng
Hán Việt: tống

送 (sòng) nghĩa là: tặng; đưa; tiễn; giao

Ý nghĩa của

(sòng) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là tặng; đưa; tiễn; giao. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 2 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 2 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to deliver; to carry; to give (as a present).

💡 Mẹo dùng: 送 + người + vật = tặng; 送 + người + đi đâu = đưa, tiễn.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "tống" giúp bạn liên tưởng nghĩa "tặng" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với

他送我一本书。
Tā sòng wǒ yì běn shū.
Anh ấy tặng tôi một cuốn sách.
我送你回家吧。
Wǒ sòng nǐ huí jiā ba.
Để tôi đưa bạn về nhà nhé.

Từ liên quan