所以
Hán Việt: sở dĩ
所以 (suǒ yǐ) nghĩa là: cho nên; vì vậy; nên
Ý nghĩa của 所以
所以 (suǒ yǐ) là liên từ trong tiếng Trung, nghĩa là cho nên; vì vậy; nên. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 2 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 2 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: therefore; as a result; so.
💡 Mẹo dùng: Cặp 因为…所以… (vì… nên…).
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "sở dĩ" giúp bạn liên tưởng nghĩa "cho nên" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 所以
因为下雨,所以我没去。
Yīnwèi xià yǔ, suǒyǐ wǒ méi qù.
Vì trời mưa nên tôi không đi.
他生病了,所以没来。
Tā shēngbìng le, suǒyǐ méi lái.
Anh ấy ốm nên không đến.